Lifespan, Longevity
Nghĩa
Định nghĩa · The length of time a person or thing lives.
“Research into factors affecting lifespan and longevity can provide insights into healthy aging and disease prevention strategies.”Nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến tuổi thọ và sự trường thọ có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về lão hóa khỏe mạnh và các chiến lược phòng ngừa bệnh tật.
“The average lifespan of a dog is around 10 years.”Tuổi thọ trung bình của một con chó khoảng 10 năm.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thảo luận về sức khỏe trong IELTS.
Ghi chú · Tuổi thọ có thể thay đổi theo loài.