soup
/suːp/ A1 phổ biến #420
Nghĩa
Súp/canh
n.
Định nghĩa · A liquid dish, often warm, made by boiling food.
“Hot soup is good.”Canh nóng ngon.
“She made a delicious vegetable soup.”Cô ấy đã nấu một bát súp rau ngon.
Cụm hay dùng
chicken soupvegetable soupsoup bowl
Mẹo IELTS · Mô tả món ăn trong IELTS để thể hiện sự đa dạng.
Ghi chú · Súp thường được ăn khi trời lạnh.