Kho từ › cambridge-reading › Immortality

Immortality

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Bất Tử
UK /,imɔ:'tæliti/ · US /,imɔ:'tæliti/
The ability to live forever or never die.
The concept of immortality has been a subject of fascination in various cultures throughout human history.
→ Khái niệm về bất tử đã là một chủ đề thu hút sự chú ý trong nhiều nền văn hóa suốt lịch sử nhân loại.
Many myths talk about the search for immortality.→ Nhiều huyền thoại nói về việc tìm kiếm sự bất tử.
Đồng nghĩa
eternityperpetuity
Collocations
seek immortalityimmortality through artachieve immortality
🎯 IELTS: Thảo luận về ý tưởng bất tử trong văn hóa và nghệ thuật.
Thường dùng trong văn học và triết học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...