Kho từ › cambridge-reading › Genetic

Genetic

B2 adj 📁 cambridge-reading IELTS
Gen
UK /dʤi'netik/ · US /dʤi'netik/
Related to genes or heredity.
Recent advancements in genetic research have opened new avenues for understanding hereditary diseases and their treatments.
→ Những tiến bộ gần đây trong nghiên cứu gen đã mở ra những hướng đi mới để hiểu các bệnh di truyền và phương pháp điều trị của chúng.
Genetic factors influence health and behavior.→ Các yếu tố di truyền ảnh hưởng đến sức khỏe và hành vi.
Đồng nghĩa
hereditaryinherited
Collocations
genetic disordergenetic research
🎯 IELTS: Thảo luận về di truyền trong IELTS để thể hiện kiến thức.
Di truyền có ảnh hưởng lớn đến con người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...