Từ vựng B2

Chủ đề cambridge-reading · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Genetic

/dʤi'netik/ B2 IELTS

Nghĩa

Gen adj

Định nghĩa · Related to genes or heredity.

“Recent advancements in genetic research have opened new avenues for understanding hereditary diseases and their treatments.”Những tiến bộ gần đây trong nghiên cứu gen đã mở ra những hướng đi mới để hiểu các bệnh di truyền và phương pháp điều trị của chúng.

“Genetic factors influence health and behavior.”Các yếu tố di truyền ảnh hưởng đến sức khỏe và hành vi.

Đồng nghĩa hereditaryinherited

Mẹo IELTS · Thảo luận về di truyền trong IELTS để thể hiện kiến thức.

Ghi chú · Di truyền có ảnh hưởng lớn đến con người.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...