Kho từ › cambridge-reading › Metabolism

Metabolism

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Quá Trình Trao Đổi Chất
UK /me'tæbəlizm/ · US /me'tæbəlizm/
The process by which the body converts food into energy.
The rate of metabolism varies significantly among individuals, influencing their energy levels and weight management.
→ Tốc độ quá trình trao đổi chất khác nhau đáng kể giữa các cá nhân, ảnh hưởng đến mức năng lượng và quản lý cân nặng của họ.
Metabolism affects how quickly we gain or lose weight.→ Quá trình trao đổi chất ảnh hưởng đến tốc độ tăng hoặc giảm cân của chúng ta.
Cấu tạo
'Meta' (thay đổi) + 'bolism' (quá trình)
Đồng nghĩa
biochemical processenergy conversion
Collocations
fast metabolismslow metabolismmetabolism rate
🎯 IELTS: Thảo luận về ảnh hưởng của chế độ ăn uống đến trao đổi chất.
Trao đổi chất có thể thay đổi theo độ tuổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...