Kho từ › cambridge-reading › Hearing Impairment/Loss

Hearing Impairment/Loss

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Khiếm thính/Mất Khả Năng Nghe
UK · US
A condition where a person cannot hear well.
Hearing impairment can significantly affect communication skills and social interactions in affected individuals.
→ Khiếm thính có thể ảnh hưởng đáng kể đến kỹ năng giao tiếp và các tương tác xã hội ở những người bị ảnh hưởng.
Hearing impairment can affect communication skills.→ Khiếm thính có thể ảnh hưởng đến kỹ năng giao tiếp.
Cấu tạo
'Hearing' và 'impairment' kết hợp để chỉ tình trạng.
Đồng nghĩa
deafnesshearing loss
Collocations
severe hearing impairmenthearing impairment testtreat hearing impairment
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về khiếm thính trong IELTS.
Cần kiểm tra sức nghe định kỳ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...