Hearing Impairment/Loss
Nghĩa
Định nghĩa · A condition where a person cannot hear well.
“Hearing impairment can significantly affect communication skills and social interactions in affected individuals.”Khiếm thính có thể ảnh hưởng đáng kể đến kỹ năng giao tiếp và các tương tác xã hội ở những người bị ảnh hưởng.
“Hearing impairment can affect communication skills.”Khiếm thính có thể ảnh hưởng đến kỹ năng giao tiếp.
Mẹo IELTS · Nêu ví dụ về khiếm thính trong IELTS.
Ghi chú · Cần kiểm tra sức nghe định kỳ.