Kho từ › cambridge-reading › Deficit

Deficit

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Thiếu Hụt
UK /'defisit/ · US /'defisit/
A lack of something needed, often money.
A significant deficit in funding can hinder the progress of important research initiatives in the scientific community.
→ Một thiếu hụt đáng kể trong nguồn tài trợ có thể cản trở tiến trình của các sáng kiến nghiên cứu quan trọng trong cộng đồng khoa học.
The country faced a budget deficit this year.→ Quốc gia đã đối mặt với thiếu hụt ngân sách năm nay.
Đồng nghĩa
shortagelack
Collocations
budget deficittrade deficitdeficit spending
🎯 IELTS: Nói về thiếu hụt ngân sách trong phần thảo luận về kinh tế.
Thường dùng trong bối cảnh kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...