Kho từ › cambridge-reading › Autistic

Autistic

B2 adj 📁 cambridge-reading IELTS
Tự Kỉ
UK /ɔ:'tistik/ · US /ɔ:'tistik/
Relating to a developmental disorder affecting communication.
Understanding the needs of autistic individuals is crucial for creating inclusive educational environments and support systems.
→ Hiểu nhu cầu của những người tự kỉ là rất quan trọng để tạo ra môi trường giáo dục và hệ thống hỗ trợ hòa nhập.
Autistic children may have difficulty with social interactions.→ Trẻ tự kỷ có thể gặp khó khăn trong tương tác xã hội.
Cấu tạo
'Autistic' được hình thành từ 'autism', nghĩa là tự kỷ.
Đồng nghĩa
ASD (Autism Spectrum Disorder)developmental disorder
Collocations
autistic traitsautistic spectrum
🎯 IELTS: Nói về tự kỷ trong các chủ đề giáo dục và xã hội.
Tự kỷ là một rối loạn phát triển phức tạp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...