EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-reading › Disorder
Disorder
B2
n
📁 cambridge-reading
IELTS
Rối Loạn
UK /dis'ɔ:də/
·
US /dis'ɔ:də/
A condition that disrupts normal physical or mental functions.
Mental health disorders require comprehensive treatment approaches that address both psychological and physiological aspects.
→ Các rối loạn sức khỏe tâm thần cần có những phương pháp điều trị toàn diện nhằm giải quyết cả khía cạnh tâm lý và sinh lý.
He suffers from a sleep disorder.
→ Anh ấy mắc chứng rối loạn giấc ngủ.
Đồng nghĩa
condition
illness
Collocations
mental disorder
behavioral disorder
🎯
IELTS:
Đề cập đến rối loạn trong IELTS để thể hiện sự hiểu biết.
Rối loạn có thể ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
UNIT
/'ju:nit/
1: HEALTH
Afflict
/ə'flikt/
Hành Hạ
Arthritis
/ɑ:'θraitis/
Viêm Khớp
Dementia
/di'menʃiə/
Suy Giảm Trí Nhớ
Cancer
/'kænsə/
Ung Thư
Treatment
/'tri:tmənt/
Điều Trị
Immune
/i'mju:n/
Miễn Dịch
The Disabled
Người Khuyết Tật
Có trong các bộ
📚
01. Health
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...