Disorder
Nghĩa
Định nghĩa · A condition that disrupts normal physical or mental functions.
“Mental health disorders require comprehensive treatment approaches that address both psychological and physiological aspects.”Các rối loạn sức khỏe tâm thần cần có những phương pháp điều trị toàn diện nhằm giải quyết cả khía cạnh tâm lý và sinh lý.
“He suffers from a sleep disorder.”Anh ấy mắc chứng rối loạn giấc ngủ.
Mẹo IELTS · Đề cập đến rối loạn trong IELTS để thể hiện sự hiểu biết.
Ghi chú · Rối loạn có thể ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày.