Kho từ › cambridge-reading › Distress

Distress

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Đau Khổ
UK /dis'tres/ · US /dis'tres/
A state of emotional or physical suffering.
Chronic distress can lead to various health problems, including anxiety and cardiovascular diseases, if not managed properly.
→ Đau khổ mãn tính có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe, bao gồm lo âu và các bệnh tim mạch, nếu không được quản lý đúng cách.
She felt distress after hearing the bad news.→ Cô ấy cảm thấy đau khổ sau khi nghe tin xấu.
Cấu tạo
'Dis' (không) + 'stress' (căng thẳng)
Đồng nghĩa
sufferinganguish
Collocations
emotional distressmental distresssevere distress
🎯 IELTS: Mô tả cảm xúc đau khổ trong các tình huống cụ thể.
Đau khổ có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...