Từ vựng B2

Chủ đề cambridge-reading · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Distress

/dis'tres/ B2 IELTS

Nghĩa

Đau Khổ n

Định nghĩa · A state of emotional or physical suffering.

“Chronic distress can lead to various health problems, including anxiety and cardiovascular diseases, if not managed properly.”Đau khổ mãn tính có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe, bao gồm lo âu và các bệnh tim mạch, nếu không được quản lý đúng cách.

“She felt distress after hearing the bad news.”Cô ấy cảm thấy đau khổ sau khi nghe tin xấu.

Đồng nghĩa sufferinganguish
Cấu tạo'Dis' (không) + 'stress' (căng thẳng)

Mẹo IELTS · Mô tả cảm xúc đau khổ trong các tình huống cụ thể.

Ghi chú · Đau khổ có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...