Distress
Nghĩa
Định nghĩa · A state of emotional or physical suffering.
“Chronic distress can lead to various health problems, including anxiety and cardiovascular diseases, if not managed properly.”Đau khổ mãn tính có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe, bao gồm lo âu và các bệnh tim mạch, nếu không được quản lý đúng cách.
“She felt distress after hearing the bad news.”Cô ấy cảm thấy đau khổ sau khi nghe tin xấu.
Mẹo IELTS · Mô tả cảm xúc đau khổ trong các tình huống cụ thể.
Ghi chú · Đau khổ có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần.