EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-reading › Distress
Distress
B2
n
📁 cambridge-reading
IELTS
Đau Khổ
UK /dis'tres/
·
US /dis'tres/
A state of emotional or physical suffering.
Chronic distress can lead to various health problems, including anxiety and cardiovascular diseases, if not managed properly.
→ Đau khổ mãn tính có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe, bao gồm lo âu và các bệnh tim mạch, nếu không được quản lý đúng cách.
She felt distress after hearing the bad news.
→ Cô ấy cảm thấy đau khổ sau khi nghe tin xấu.
Cấu tạo
'Dis' (không) + 'stress' (căng thẳng)
Đồng nghĩa
suffering
anguish
Collocations
emotional distress
mental distress
severe distress
🎯
IELTS:
Mô tả cảm xúc đau khổ trong các tình huống cụ thể.
Đau khổ có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
UNIT
/'ju:nit/
1: HEALTH
Afflict
/ə'flikt/
Hành Hạ
Arthritis
/ɑ:'θraitis/
Viêm Khớp
Dementia
/di'menʃiə/
Suy Giảm Trí Nhớ
Cancer
/'kænsə/
Ung Thư
Treatment
/'tri:tmənt/
Điều Trị
Immune
/i'mju:n/
Miễn Dịch
The Disabled
Người Khuyết Tật
Có trong các bộ
📚
01. Health
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...