Từ vựng B2

Chủ đề cambridge-reading · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Dysentery

/'disntri/ B2 IELTS

Nghĩa

Tả Lị n

Định nghĩa · An infection causing severe diarrhea and dehydration.

“Dysentery remains a significant public health concern in many developing countries, particularly during the rainy season.”Tả lị vẫn là một mối quan tâm lớn về sức khỏe cộng đồng ở nhiều nước đang phát triển, đặc biệt là trong mùa mưa.

“Dysentery can be very dangerous if untreated.”Tả lị có thể rất nguy hiểm nếu không được điều trị.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi thảo luận về bệnh truyền nhiễm.

Ghi chú · Cần điều trị kịp thời để tránh biến chứng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...