Kho từ › cambridge-reading › Dysentery

Dysentery

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Tả Lị
UK /'disntri/ · US /'disntri/
An infection causing severe diarrhea and dehydration.
Dysentery remains a significant public health concern in many developing countries, particularly during the rainy season.
→ Tả lị vẫn là một mối quan tâm lớn về sức khỏe cộng đồng ở nhiều nước đang phát triển, đặc biệt là trong mùa mưa.
Dysentery can be very dangerous if untreated.→ Tả lị có thể rất nguy hiểm nếu không được điều trị.
Đồng nghĩa
intestinal infectiondiarrhea
Collocations
treat dysenterydysentery outbreakdysentery symptoms
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về bệnh truyền nhiễm.
Cần điều trị kịp thời để tránh biến chứng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...