Kho từ › cambridge-reading › Antibiotics

Antibiotics

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Kháng Sinh
UK · US
Medicines that fight bacterial infections.
The overuse of antibiotics has led to increased resistance among bacteria, posing a serious threat to global health.
→ Việc lạm dụng kháng sinh đã dẫn đến sự kháng thuốc gia tăng ở vi khuẩn, gây ra mối đe dọa nghiêm trọng cho sức khỏe toàn cầu.
Doctors often prescribe antibiotics for infections.→ Bác sĩ thường kê đơn kháng sinh cho các bệnh nhiễm trùng.
Cấu tạo
'Antibiotics' có gốc từ 'anti-' và 'bio'.
Đồng nghĩa
antibacterialmedication
Collocations
prescribe antibioticstake antibioticsantibiotic resistance
🎯 IELTS: Thảo luận về kháng sinh trong các chủ đề y tế.
Sử dụng đúng loại kháng sinh là rất quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...