Từ vựng B2

Chủ đề cambridge-reading · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Antibiotics

B2 IELTS

Nghĩa

Kháng Sinh n

Định nghĩa · Medicines that fight bacterial infections.

“The overuse of antibiotics has led to increased resistance among bacteria, posing a serious threat to global health.”Việc lạm dụng kháng sinh đã dẫn đến sự kháng thuốc gia tăng ở vi khuẩn, gây ra mối đe dọa nghiêm trọng cho sức khỏe toàn cầu.

“Doctors often prescribe antibiotics for infections.”Bác sĩ thường kê đơn kháng sinh cho các bệnh nhiễm trùng.

Cấu tạo'Antibiotics' có gốc từ 'anti-' và 'bio'.

Mẹo IELTS · Thảo luận về kháng sinh trong các chủ đề y tế.

Ghi chú · Sử dụng đúng loại kháng sinh là rất quan trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...