sanitation
Nghĩa
Định nghĩa · The practice of keeping things clean and healthy.
“Improving sanitation facilities in urban areas is crucial for reducing the incidence of waterborne diseases.”Cải thiện cơ sở vệ sinh ở các khu vực đô thị là rất quan trọng để giảm tỷ lệ mắc các bệnh do nước gây ra.
“Sanitation is crucial for preventing disease outbreaks.”Vệ sinh rất quan trọng để ngăn chặn dịch bệnh.
Mẹo IELTS · Nói về vệ sinh trong các chủ đề sức khỏe và môi trường.
Ghi chú · Vệ sinh ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng.