Kho từ › cambridge-reading › Sanitation

Sanitation

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Vệ Sinh
UK /,sæni'teiʃn/ · US /,sæni'teiʃn/
The practice of keeping things clean and healthy.
Improving sanitation facilities in urban areas is crucial for reducing the incidence of waterborne diseases.
→ Cải thiện cơ sở vệ sinh ở các khu vực đô thị là rất quan trọng để giảm tỷ lệ mắc các bệnh do nước gây ra.
Sanitation is crucial for preventing disease outbreaks.→ Vệ sinh rất quan trọng để ngăn chặn dịch bệnh.
Cấu tạo
'Sanitation' có nguồn gốc từ 'sanitary', nghĩa là vệ sinh.
Đồng nghĩa
hygienecleanliness
Collocations
public sanitationsanitation facilities
🎯 IELTS: Nói về vệ sinh trong các chủ đề sức khỏe và môi trường.
Vệ sinh ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...