Kho từ › cambridge-reading › Vaccinate

Vaccinate

B2 v 📁 cambridge-reading IELTS
Tiêm Chủng
UK /'væksineit/ · US /'væksineit/
To give a vaccine to someone to protect against disease.
To combat infectious diseases, health authorities recommend that all children be vaccinated according to a specific schedule.
→ Để chống lại các bệnh truyền nhiễm, các cơ quan y tế khuyến nghị rằng tất cả trẻ em nên được tiêm chủng theo một lịch trình cụ thể.
They vaccinate children to prevent illness.→ Họ tiêm chủng cho trẻ em để ngăn ngừa bệnh tật.
Đồng nghĩa
immunizeinoculate
Collocations
vaccinate againstmandatory vaccination
🎯 IELTS: Nói về tiêm chủng trong IELTS để thể hiện quan điểm.
Tiêm chủng rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...