EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-reading › Infection
Infection
B2
n
📁 cambridge-reading
IELTS
Nhiễm Trùng
UK /in'fekʃn/
·
US /in'fekʃn/
The invasion of the body by harmful microorganisms.
Early diagnosis and treatment of infection can significantly reduce complications and improve patient outcomes.
→ Chẩn đoán và điều trị nhiễm trùng sớm có thể giảm đáng kể các biến chứng và cải thiện kết quả cho bệnh nhân.
Infection can lead to serious health issues.
→ Nhiễm trùng có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Cấu tạo
'In' (trong) + 'fection' (sự lây nhiễm)
Đồng nghĩa
contagion
disease
Collocations
bacterial infection
viral infection
serious infection
🎯
IELTS:
Thảo luận về cách phòng ngừa nhiễm trùng trong bài viết.
Nhiễm trùng cần điều trị kịp thời.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
UNIT
/'ju:nit/
1: HEALTH
Afflict
/ə'flikt/
Hành Hạ
Arthritis
/ɑ:'θraitis/
Viêm Khớp
Dementia
/di'menʃiə/
Suy Giảm Trí Nhớ
Cancer
/'kænsə/
Ung Thư
Treatment
/'tri:tmənt/
Điều Trị
Immune
/i'mju:n/
Miễn Dịch
The Disabled
Người Khuyết Tật
Có trong các bộ
📚
01. Health
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...