Kho từ › cambridge-reading › Infection

Infection

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Nhiễm Trùng
UK /in'fekʃn/ · US /in'fekʃn/
The invasion of the body by harmful microorganisms.
Early diagnosis and treatment of infection can significantly reduce complications and improve patient outcomes.
→ Chẩn đoán và điều trị nhiễm trùng sớm có thể giảm đáng kể các biến chứng và cải thiện kết quả cho bệnh nhân.
Infection can lead to serious health issues.→ Nhiễm trùng có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Cấu tạo
'In' (trong) + 'fection' (sự lây nhiễm)
Đồng nghĩa
contagiondisease
Collocations
bacterial infectionviral infectionserious infection
🎯 IELTS: Thảo luận về cách phòng ngừa nhiễm trùng trong bài viết.
Nhiễm trùng cần điều trị kịp thời.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...