EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-reading › Malaria
Malaria
B2
n
📁 cambridge-reading
IELTS
Sốt Rét
UK /mə'leəriə/
·
US /mə'leəriə/
A disease caused by parasites transmitted by mosquitoes.
Malaria remains endemic in several tropical regions, necessitating ongoing efforts for prevention and treatment.
→ Sốt rét vẫn là bệnh lưu hành ở một số vùng nhiệt đới, đòi hỏi nỗ lực liên tục cho việc phòng ngừa và điều trị.
Malaria is common in tropical regions.
→ Sốt rét phổ biến ở các vùng nhiệt đới.
Đồng nghĩa
mosquito-borne disease
Collocations
malaria prevention
malaria symptoms
malaria treatment
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về sức khỏe cộng đồng.
Cần phòng ngừa để tránh mắc bệnh.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
UNIT
/'ju:nit/
1: HEALTH
Afflict
/ə'flikt/
Hành Hạ
Arthritis
/ɑ:'θraitis/
Viêm Khớp
Dementia
/di'menʃiə/
Suy Giảm Trí Nhớ
Cancer
/'kænsə/
Ung Thư
Treatment
/'tri:tmənt/
Điều Trị
Immune
/i'mju:n/
Miễn Dịch
The Disabled
Người Khuyết Tật
Có trong các bộ
📚
01. Health
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...