Kho từ › cambridge-reading › To Be Prone To

To Be Prone To

B2 v 📁 cambridge-reading IELTS
Dễ Mắc
UK · US
To be likely to suffer from something.
Individuals with weakened immune systems are often prone to infections that can complicate their health conditions.
→ Những người có hệ miễn dịch yếu thường dễ mắc các bệnh nhiễm trùng có thể làm phức tạp tình trạng sức khỏe của họ.
Children are prone to colds in winter.→ Trẻ em dễ mắc cảm lạnh vào mùa đông.
Cấu tạo
'Prone' kết hợp với 'to' để chỉ khả năng mắc phải.
Đồng nghĩa
susceptiblevulnerable
Collocations
prone to accidentsprone to illnessprone to mistakes
🎯 IELTS: Mô tả tình trạng sức khỏe trong IELTS.
Thường dùng để chỉ tình trạng sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...