Từ vựng B2

Chủ đề cambridge-reading · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Well-Being

/'wel'bi:i/ B2 IELTS

Nghĩa

Khoẻ mạnh adj

Định nghĩa · The state of being happy and healthy.

“Mental well-being is increasingly recognized as a critical component of overall health and quality of life.”Sự khỏe mạnh về tinh thần ngày càng được công nhận là một thành phần quan trọng của sức khỏe tổng thể và chất lượng cuộc sống.

“Mental well-being is essential for a balanced life.”Sự khỏe mạnh tinh thần là cần thiết cho một cuộc sống cân bằng.

Mẹo IELTS · Nói về sức khỏe tâm lý trong phần thảo luận về xã hội.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về sức khỏe tâm lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...