Kho từ › cambridge-reading › Asthma

Asthma

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Hen Suyễn
UK /'æsmə/ · US /'æsmə/
A condition that affects breathing, causing wheezing.
Asthma is a chronic respiratory condition that requires ongoing management to prevent severe attacks and maintain health.
→ Hen suyễn là một tình trạng hô hấp mãn tính cần được quản lý liên tục để ngăn ngừa các cơn tấn công nghiêm trọng và duy trì sức khỏe.
She uses an inhaler to manage her asthma.→ Cô ấy sử dụng máy xịt để kiểm soát bệnh hen suyễn.
Cấu tạo
'Asthma' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, nghĩa là khó thở.
Đồng nghĩa
breathing difficultyrespiratory condition
Collocations
asthma attackmanage asthma
🎯 IELTS: Nói về hen suyễn trong các chủ đề sức khỏe.
Hen suyễn cần được điều trị đúng cách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...