Eyesight
Nghĩa
Định nghĩa · The ability to see; vision.
“Research indicates that prolonged screen time can significantly impair an individual's eyesight over the years.”Nghiên cứu chỉ ra rằng thời gian sử dụng màn hình kéo dài có thể làm suy giảm tầm nhìn của một cá nhân theo năm.
“Her eyesight has improved with glasses.”Tầm nhìn của cô ấy đã cải thiện với kính.
Mẹo IELTS · Thảo luận về tầm nhìn trong IELTS để thể hiện sự quan tâm.
Ghi chú · Tầm nhìn tốt rất quan trọng trong cuộc sống.