Kho từ › cambridge-reading › Eyesight

Eyesight

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Tầm Nhìn
UK /'aisait/ · US /'aisait/
The ability to see; vision.
Research indicates that prolonged screen time can significantly impair an individual's eyesight over the years.
→ Nghiên cứu chỉ ra rằng thời gian sử dụng màn hình kéo dài có thể làm suy giảm tầm nhìn của một cá nhân theo năm.
Her eyesight has improved with glasses.→ Tầm nhìn của cô ấy đã cải thiện với kính.
Đồng nghĩa
visionsight
Collocations
poor eyesightcorrected eyesight
🎯 IELTS: Thảo luận về tầm nhìn trong IELTS để thể hiện sự quan tâm.
Tầm nhìn tốt rất quan trọng trong cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...