Kho từ › cambridge-reading › Polio

Polio

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Bệnh Bại Liệt
UK /'pouliou/ · US /'pouliou/
A viral disease that affects the nervous system.
Despite the global efforts to eradicate polio, sporadic outbreaks continue to occur in certain regions of the world.
→ Mặc dù nỗ lực toàn cầu để tiêu diệt bệnh bại liệt, các đợt bùng phát sporadic vẫn tiếp tục xảy ra ở một số khu vực trên thế giới.
Polio can cause paralysis in severe cases.→ Bệnh bại liệt có thể gây liệt trong các trường hợp nghiêm trọng.
Cấu tạo
'Polio' (bại liệt)
Đồng nghĩa
poliomyelitisinfantile paralysis
Collocations
polio vaccinepolio outbreak
🎯 IELTS: Nêu rõ tầm quan trọng của vắc xin trong phòng ngừa bệnh.
Bệnh này có thể phòng ngừa bằng vắc xin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...