Reemerging
Nghĩa
Định nghĩa · Becoming active or popular again after a period of decline.
“The reemerging cases of tuberculosis highlight the need for improved public health strategies and vaccination programs.”Các trường hợp tái phát của bệnh lao nhấn mạnh sự cần thiết phải cải thiện các chiến lược y tế công cộng và chương trình tiêm chủng.
“The reemerging trend of vintage fashion is fascinating.”Xu hướng thời trang cổ điển tái phát rất thú vị.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả xu hướng trong IELTS.
Ghi chú · Xu hướng tái phát thường gây chú ý.