Kho từ › cambridge-reading › Reemerging

Reemerging

B2 adj 📁 cambridge-reading IELTS
Tái Phát
UK · US
Becoming active or popular again after a period of decline.
The reemerging cases of tuberculosis highlight the need for improved public health strategies and vaccination programs.
→ Các trường hợp tái phát của bệnh lao nhấn mạnh sự cần thiết phải cải thiện các chiến lược y tế công cộng và chương trình tiêm chủng.
The reemerging trend of vintage fashion is fascinating.→ Xu hướng thời trang cổ điển tái phát rất thú vị.
Đồng nghĩa
resurfacingrevival
Collocations
reemerging marketsreemerging issuesreemerging trends
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả xu hướng trong IELTS.
Xu hướng tái phát thường gây chú ý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...