Từ vựng B2

Chủ đề cambridge-reading · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Reemerging

B2 IELTS

Nghĩa

Tái Phát adj

Định nghĩa · Becoming active or popular again after a period of decline.

“The reemerging cases of tuberculosis highlight the need for improved public health strategies and vaccination programs.”Các trường hợp tái phát của bệnh lao nhấn mạnh sự cần thiết phải cải thiện các chiến lược y tế công cộng và chương trình tiêm chủng.

“The reemerging trend of vintage fashion is fascinating.”Xu hướng thời trang cổ điển tái phát rất thú vị.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả xu hướng trong IELTS.

Ghi chú · Xu hướng tái phát thường gây chú ý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...