EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-reading › Respiratory
Respiratory
B2
adj
📁 cambridge-reading
IELTS
Hô Hấp
UK /ris'paiərətəri/
·
US /ris'paiərətəri/
Related to breathing or the lungs.
Respiratory diseases, such as asthma and chronic obstructive pulmonary disease, are significant public health concerns worldwide.
→ Các bệnh hô hấp, chẳng hạn như hen suyễn và bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, là những mối quan tâm lớn về sức khỏe cộng đồng trên toàn thế giới.
Respiratory diseases can be very serious.
→ Các bệnh hô hấp có thể rất nghiêm trọng.
Cấu tạo
'Respiratory' có gốc từ 'respiration'.
Đồng nghĩa
breathing
pulmonary
Collocations
respiratory system
respiratory rate
respiratory illness
🎯
IELTS:
Thảo luận về bệnh hô hấp trong IELTS.
Liên quan đến sức khỏe hô hấp.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
UNIT
/'ju:nit/
1: HEALTH
Afflict
/ə'flikt/
Hành Hạ
Arthritis
/ɑ:'θraitis/
Viêm Khớp
Dementia
/di'menʃiə/
Suy Giảm Trí Nhớ
Cancer
/'kænsə/
Ung Thư
Treatment
/'tri:tmənt/
Điều Trị
Immune
/i'mju:n/
Miễn Dịch
The Disabled
Người Khuyết Tật
Có trong các bộ
📚
01. Health
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...