Kho từ › cambridge-reading › Respiratory

Respiratory

B2 adj 📁 cambridge-reading IELTS
Hô Hấp
UK /ris'paiərətəri/ · US /ris'paiərətəri/
Related to breathing or the lungs.
Respiratory diseases, such as asthma and chronic obstructive pulmonary disease, are significant public health concerns worldwide.
→ Các bệnh hô hấp, chẳng hạn như hen suyễn và bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, là những mối quan tâm lớn về sức khỏe cộng đồng trên toàn thế giới.
Respiratory diseases can be very serious.→ Các bệnh hô hấp có thể rất nghiêm trọng.
Cấu tạo
'Respiratory' có gốc từ 'respiration'.
Đồng nghĩa
breathingpulmonary
Collocations
respiratory systemrespiratory raterespiratory illness
🎯 IELTS: Thảo luận về bệnh hô hấp trong IELTS.
Liên quan đến sức khỏe hô hấp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...