Kho từ › health-wellbeing › Epidemic

Epidemic

B2 n 📁 health-wellbeing IELTS
dịch bệnh
UK /ˌepɪˈdemɪk/ · US /ˌepɪˈdemɪk/
A widespread disease that affects many people.
The COVID-19 epidemic affected every country.
→ Dịch COVID-19 đã ảnh hưởng đến mọi quốc gia.
The epidemic spread quickly through the city.→ Dịch bệnh lan rộng nhanh chóng qua thành phố.
Đồng nghĩa
outbreakpandemic
Collocations
control an epidemicepidemic outbreakprevent an epidemic
🎯 IELTS: Nói về dịch bệnh trong phần thảo luận về sức khỏe cộng đồng.
Thường dùng trong bối cảnh y tế công cộng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...