Kho từ › health-wellbeing › Surgery

Surgery

B2 n 📁 health-wellbeing IELTS
phẫu thuật
UK /ˈsɜːrdʒəri/ · US /ˈsɜːrdʒəri/
Medical treatment involving operations on the body.
Modern surgery is increasingly minimally invasive.
→ Phẫu thuật hiện đại ngày càng ít xâm lấn.
He had surgery to repair his knee injury.→ Anh ấy đã phẫu thuật để sửa chữa chấn thương đầu gối.
Cấu tạo
'Surgery' có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là thao tác y tế.
Đồng nghĩa
operationprocedure
Collocations
major surgeryminor surgery
🎯 IELTS: Nói về phẫu thuật trong các chủ đề y tế.
Phẫu thuật thường cần thời gian hồi phục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...