Surgery
Nghĩa
Định nghĩa · Medical treatment involving operations on the body.
“Modern surgery is increasingly minimally invasive.”Phẫu thuật hiện đại ngày càng ít xâm lấn.
“He had surgery to repair his knee injury.”Anh ấy đã phẫu thuật để sửa chữa chấn thương đầu gối.
Mẹo IELTS · Nói về phẫu thuật trong các chủ đề y tế.
Ghi chú · Phẫu thuật thường cần thời gian hồi phục.