Từ vựng B2

Chủ đề health-wellbeing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Surgery

/ˈsɜːrdʒəri/ B2 IELTS

Nghĩa

phẫu thuật n

Định nghĩa · Medical treatment involving operations on the body.

“Modern surgery is increasingly minimally invasive.”Phẫu thuật hiện đại ngày càng ít xâm lấn.

“He had surgery to repair his knee injury.”Anh ấy đã phẫu thuật để sửa chữa chấn thương đầu gối.

Đồng nghĩa operationprocedure
Cấu tạo'Surgery' có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là thao tác y tế.

Mẹo IELTS · Nói về phẫu thuật trong các chủ đề y tế.

Ghi chú · Phẫu thuật thường cần thời gian hồi phục.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...