Kho từ › cambridge-reading › Diabetes

Diabetes

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Tiểu Đường
UK /,daiə'bi:tiz/ · US /,daiə'bi:tiz/
A chronic condition that affects blood sugar levels.
Diabetes management requires a comprehensive approach, including dietary changes, exercise, and regular monitoring of blood sugar levels.
→ Quản lý bệnh tiểu đường đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, bao gồm thay đổi chế độ ăn uống, tập thể dục và theo dõi thường xuyên mức đường huyết.
Diabetes requires careful management of diet.→ Tiểu đường cần quản lý chế độ ăn uống cẩn thận.
Đồng nghĩa
sugar diabeteshyperglycemia
Collocations
type 1 diabetestype 2 diabetes
🎯 IELTS: Nói về tiểu đường trong IELTS để thể hiện kiến thức sức khỏe.
Bệnh này ngày càng phổ biến trong xã hội hiện đại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...