Kho từ › cambridge-reading › Healthcare

Healthcare

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Y Tế
UK · US
The organized system for providing medical care.
Access to quality healthcare is a fundamental human right that significantly impacts population health outcomes.
→ Quyền tiếp cận dịch vụ y tế chất lượng là một quyền con người cơ bản có ảnh hưởng lớn đến kết quả sức khỏe của dân số.
Healthcare is essential for a healthy society.→ Y tế là điều cần thiết cho một xã hội khỏe mạnh.
Cấu tạo
'Health' (sức khỏe) + 'care' (chăm sóc)
Đồng nghĩa
medical carehealth services
Collocations
affordable healthcarequality healthcarehealthcare system
🎯 IELTS: Thảo luận về các vấn đề trong hệ thống y tế.
Y tế cần được cải thiện liên tục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...