Từ vựng B2

Chủ đề cambridge-reading · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Healthcare

B2 IELTS

Nghĩa

Y Tế n

Định nghĩa · The organized system for providing medical care.

“Access to quality healthcare is a fundamental human right that significantly impacts population health outcomes.”Quyền tiếp cận dịch vụ y tế chất lượng là một quyền con người cơ bản có ảnh hưởng lớn đến kết quả sức khỏe của dân số.

“Healthcare is essential for a healthy society.”Y tế là điều cần thiết cho một xã hội khỏe mạnh.

Cấu tạo'Health' (sức khỏe) + 'care' (chăm sóc)

Mẹo IELTS · Thảo luận về các vấn đề trong hệ thống y tế.

Ghi chú · Y tế cần được cải thiện liên tục.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...