Kho từ › cambridge-reading › Caloric Intake

Caloric Intake

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Lượng Calo Hấp Thụ
UK · US
The amount of calories consumed by a person.
Monitoring caloric intake is essential for individuals aiming to maintain a healthy weight and prevent obesity-related diseases.
→ Theo dõi lượng calo hấp thụ là rất quan trọng đối với những cá nhân nhằm duy trì cân nặng khỏe mạnh và ngăn ngừa các bệnh liên quan đến béo phì.
Monitoring caloric intake is important for weight management.→ Theo dõi lượng calo hấp thụ là quan trọng cho việc quản lý cân nặng.
Cấu tạo
'Caloric' có gốc từ 'calorie'.
Đồng nghĩa
caloric consumptionenergy intake
Collocations
daily caloric intakereduce caloric intakecaloric intake guidelines
🎯 IELTS: Thảo luận về dinh dưỡng trong IELTS.
Cần cân bằng lượng calo hấp thụ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...