Kho từ › cambridge-reading › Algae

Algae

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Tảo
UK /'ælgə/ · US /'ælgə/
Simple plants that grow in water and can be green or red.
Algae play a crucial role in aquatic ecosystems, serving as the primary producers that support various marine life.
→ Tảo đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái thủy sinh, là những nhà sản xuất chính hỗ trợ nhiều dạng sống biển.
Algae can be found in ponds and lakes.→ Tảo có thể được tìm thấy trong ao và hồ.
Đồng nghĩa
seaweedphytoplankton
Collocations
green algaered algaealgae bloom
🎯 IELTS: Nói về tảo trong phần thảo luận về môi trường.
Thường dùng trong sinh thái học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...