Kho từ › cambridge-reading › Precipitation

Precipitation

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Lượng Mưa
UK /pri,sipi'teiʃn/ · US /pri,sipi'teiʃn/
The amount of rain that falls in a certain area.
Precipitation patterns significantly affect agricultural productivity, influencing crop yields and water availability for irrigation.
→ Mô hình lượng mưa ảnh hưởng đáng kể đến năng suất nông nghiệp, tác động đến sản lượng cây trồng và nguồn nước cho tưới tiêu.
Precipitation is essential for plant growth.→ Lượng mưa là cần thiết cho sự phát triển của cây trồng.
Cấu tạo
'Precipitation' có gốc từ Latin 'praecipitatio'.
Đồng nghĩa
rainfalldownpour
Collocations
heavy precipitationannual precipitationprecipitation levels
🎯 IELTS: Mô tả lượng mưa trong bài viết về thời tiết.
Liên quan đến khí hậu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...