Từ vựng B2

Chủ đề cambridge-reading · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Firefighter

/ˈfaɪəfaɪtə(r)/ B2 IELTS

Nghĩa

Nhân Viên Cứu Hỏa n

Định nghĩa · A person who fights fires and rescues people.

“Firefighters play a critical role in emergency response, protecting lives and property from the dangers of fire outbreaks.”Nhân viên cứu hỏa đóng vai trò quan trọng trong việc ứng phó khẩn cấp, bảo vệ sinh mạng và tài sản khỏi những nguy hiểm do cháy nổ.

“The firefighter saved a cat from the burning building.”Nhân viên cứu hỏa đã cứu một con mèo khỏi tòa nhà đang cháy.

Mẹo IELTS · Nói về vai trò của nhân viên cứu hỏa trong phần thảo luận về an toàn.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh cứu hộ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...