Kho từ › cambridge-reading › Hemisphere

Hemisphere

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Bán Cầu
UK /ˈhemɪsfɪr/ · US /ˈhemɪsfɪr/
Half of the Earth, either northern or southern.
The Northern Hemisphere experiences different climatic conditions compared to the Southern Hemisphere, affecting global weather patterns.
→ Bán cầu Bắc trải qua các điều kiện khí hậu khác với bán cầu Nam, ảnh hưởng đến các mô hình thời tiết toàn cầu.
Australia is in the Southern Hemisphere.→ Úc ở bán cầu Nam.
Đồng nghĩa
half globe
Collocations
Northern Hemisphereleft hemisphere
Họ từ
hemispherical (adj)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi thảo luận về địa lý trong IELTS.
Một nửa của hình cầu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...