Kho từ › cambridge-reading › Thaw

Thaw

B2 v 📁 cambridge-reading IELTS
Làm Tan Chảy
UK /θɔ:/ · US /θɔ:/
To change from solid to liquid due to heat.
The gradual thaw of permafrost in polar regions is releasing previously trapped greenhouse gases into the atmosphere.
→ Sự tan chảy dần dần của lớp băng vĩnh cửu ở các vùng cực đang giải phóng khí nhà kính đã bị giữ lại trước đó vào bầu khí quyển.
The ice will thaw in the sun.→ Băng sẽ tan chảy dưới ánh nắng.
Đồng nghĩa
meltliquefy
Collocations
thaw outthaw processthawing ice
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả hiện tượng tự nhiên trong IELTS.
Quá trình tan chảy thường xảy ra vào mùa hè.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...