Kho từ › cambridge-reading › Ecology

Ecology

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Sinh Thái Học
UK /i'kɔlədʤi/ · US /i'kɔlədʤi/
The study of how living things interact with their environment.
Ecology studies the interactions between organisms and their environment, highlighting the importance of biodiversity conservation.
→ Sinh thái học nghiên cứu sự tương tác giữa các sinh vật và môi trường của chúng, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn đa dạng sinh học.
Ecology helps us understand our impact on nature.→ Sinh thái học giúp chúng ta hiểu tác động của mình đến thiên nhiên.
Cấu tạo
'Ecology' có gốc từ Greek 'oikos' nghĩa là 'nhà'.
Đồng nghĩa
environmental sciencebioecology
Collocations
marine ecologyhuman ecologyecological balance
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về môi trường trong IELTS.
Liên quan đến bảo vệ môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...