Kho từ › cambridge-reading › Capricious

Capricious

B2 adj 📁 cambridge-reading IELTS
Dễ Thay Đổi
UK /kə'priʃəs/ · US /kə'priʃəs/
Subject to sudden changes; unpredictable.
The capricious nature of climate change complicates efforts to predict future environmental conditions and impacts.
→ Tính chất dễ thay đổi của biến đổi khí hậu làm phức tạp nỗ lực dự đoán điều kiện và tác động môi trường trong tương lai.
The weather can be capricious in spring.→ Thời tiết có thể dễ thay đổi vào mùa xuân.
Cấu tạo
'Capricious' có nguồn gốc từ 'caprice', nghĩa là sự thay đổi thất thường.
Đồng nghĩa
ficklechangeable
Collocations
capricious naturecapricious behavior
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về thời tiết hoặc hành vi.
Dễ thay đổi thường gây khó khăn trong dự đoán.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...