EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-reading › Capricious
Capricious
B2
adj
📁 cambridge-reading
IELTS
Dễ Thay Đổi
UK /kə'priʃəs/
·
US /kə'priʃəs/
Subject to sudden changes; unpredictable.
The capricious nature of climate change complicates efforts to predict future environmental conditions and impacts.
→ Tính chất dễ thay đổi của biến đổi khí hậu làm phức tạp nỗ lực dự đoán điều kiện và tác động môi trường trong tương lai.
The weather can be capricious in spring.
→ Thời tiết có thể dễ thay đổi vào mùa xuân.
Cấu tạo
'Capricious' có nguồn gốc từ 'caprice', nghĩa là sự thay đổi thất thường.
Đồng nghĩa
fickle
changeable
Collocations
capricious nature
capricious behavior
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về thời tiết hoặc hành vi.
Dễ thay đổi thường gây khó khăn trong dự đoán.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
UNIT
/'ju:nit/
1: HEALTH
Afflict
/ə'flikt/
Hành Hạ
Arthritis
/ɑ:'θraitis/
Viêm Khớp
Dementia
/di'menʃiə/
Suy Giảm Trí Nhớ
Cancer
/'kænsə/
Ung Thư
Treatment
/'tri:tmənt/
Điều Trị
Immune
/i'mju:n/
Miễn Dịch
The Disabled
Người Khuyết Tật
Có trong các bộ
📚
02. Psychology (1)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...