Từ vựng B2

Chủ đề cambridge-reading · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Solar Energy

B2 IELTS

Nghĩa

Năng Lượng Mặt Trời n

Định nghĩa · Energy obtained from the sun's rays.

“Solar energy is increasingly being recognized as a viable alternative to fossil fuels in the quest for sustainable energy solutions.”Năng lượng mặt trời ngày càng được công nhận là một giải pháp thay thế khả thi cho nhiên liệu hóa thạch trong việc tìm kiếm các giải pháp năng lượng bền vững.

“Solar energy is a renewable source of power.”Năng lượng mặt trời là nguồn năng lượng tái tạo.

Đồng nghĩa sun energysolar power
Cấu tạo'Solar' có nghĩa là liên quan đến mặt trời, kết hợp với 'energy'.

Mẹo IELTS · Nói về năng lượng mặt trời trong các chủ đề năng lượng.

Ghi chú · Năng lượng mặt trời rất thân thiện với môi trường.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...