Extinction (n), Die Out
Nghĩa
Định nghĩa · The process of a species disappearing completely.
“The extinction of certain species can significantly disrupt ecological balance and biodiversity in various ecosystems.”Sự tuyệt chủng của một số loài có thể làm rối loạn cân bằng sinh thái và đa dạng sinh học trong các hệ sinh thái khác nhau.
“Many animals face extinction due to habitat loss.”Nhiều loài động vật đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng do mất môi trường sống.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi thảo luận về bảo tồn trong IELTS.
Ghi chú · Cần bảo vệ động vật để tránh tuyệt chủng.