Từ vựng B2

Chủ đề cambridge-reading · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Extinction (n), Die Out

B2 IELTS

Nghĩa

Tuyệt Chủng v

Định nghĩa · The process of a species disappearing completely.

“The extinction of certain species can significantly disrupt ecological balance and biodiversity in various ecosystems.”Sự tuyệt chủng của một số loài có thể làm rối loạn cân bằng sinh thái và đa dạng sinh học trong các hệ sinh thái khác nhau.

“Many animals face extinction due to habitat loss.”Nhiều loài động vật đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng do mất môi trường sống.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi thảo luận về bảo tồn trong IELTS.

Ghi chú · Cần bảo vệ động vật để tránh tuyệt chủng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...