Kho từ › cambridge-reading › Dam

Dam

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Đập
UK /dæm/ · US /dæm/
A structure built to hold back water.
Constructing a dam can provide numerous benefits, including hydroelectric power generation and flood control measures.
→ Việc xây dựng một đập có thể mang lại nhiều lợi ích, bao gồm sản xuất điện từ thủy điện và các biện pháp kiểm soát lũ.
The dam prevents flooding in the area.→ Đập ngăn ngừa lũ lụt trong khu vực.
Đồng nghĩa
barrierreservoir
Collocations
build a damdam constructiondam safety
🎯 IELTS: Nói về đập trong phần thảo luận về môi trường.
Thường dùng trong kỹ thuật xây dựng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...