Reservoir
Nghĩa
Định nghĩa · A large natural or artificial lake used for water storage.
“A reservoir serves as a critical water supply source, supporting both agricultural irrigation and urban consumption needs.”Một hồ chứa nước đóng vai trò là nguồn cung cấp nước quan trọng, hỗ trợ cả nhu cầu tưới tiêu nông nghiệp và tiêu dùng đô thị.
“The reservoir supplies water to the nearby city.”Hồ chứa nước cung cấp nước cho thành phố gần đó.
Mẹo IELTS · Nói về hồ chứa nước trong các chủ đề môi trường.
Ghi chú · Hồ chứa nước cần được bảo trì thường xuyên.