Kho từ › cambridge-reading › Reservoir

Reservoir ID 926529

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Hồ Chứa Nước
A reservoir serves as a critical water supply source, supporting both agricultural irrigation and urban consumption needs.
→ Một hồ chứa nước đóng vai trò là nguồn cung cấp nước quan trọng, hỗ trợ cả nhu cầu tưới tiêu nông nghiệp và tiêu dùng đô thị.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...