Từ vựng B2

Chủ đề cambridge-reading · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Fertiliser

B2 IELTS

Nghĩa

Phân Bón n

Định nghĩa · A substance added to soil to help plants grow.

“The use of organic fertilisers can enhance soil fertility and promote sustainable agricultural practices in farming communities.”Việc sử dụng phân bón hữu cơ có thể nâng cao độ màu mỡ của đất và thúc đẩy các phương pháp nông nghiệp bền vững trong cộng đồng nông dân.

“Farmers use fertilizer to improve crop yield.”Nông dân sử dụng phân bón để cải thiện năng suất cây trồng.

Mẹo IELTS · Nói về phân bón trong IELTS để thể hiện kiến thức nông nghiệp.

Ghi chú · Phân bón giúp cây trồng phát triển tốt hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...