Fertiliser
Nghĩa
Định nghĩa · A substance added to soil to help plants grow.
“The use of organic fertilisers can enhance soil fertility and promote sustainable agricultural practices in farming communities.”Việc sử dụng phân bón hữu cơ có thể nâng cao độ màu mỡ của đất và thúc đẩy các phương pháp nông nghiệp bền vững trong cộng đồng nông dân.
“Farmers use fertilizer to improve crop yield.”Nông dân sử dụng phân bón để cải thiện năng suất cây trồng.
Mẹo IELTS · Nói về phân bón trong IELTS để thể hiện kiến thức nông nghiệp.
Ghi chú · Phân bón giúp cây trồng phát triển tốt hơn.