Kho từ › cambridge-reading › Fertiliser

Fertiliser

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Phân Bón
UK · US
A substance added to soil to help plants grow.
The use of organic fertilisers can enhance soil fertility and promote sustainable agricultural practices in farming communities.
→ Việc sử dụng phân bón hữu cơ có thể nâng cao độ màu mỡ của đất và thúc đẩy các phương pháp nông nghiệp bền vững trong cộng đồng nông dân.
Farmers use fertilizer to improve crop yield.→ Nông dân sử dụng phân bón để cải thiện năng suất cây trồng.
Đồng nghĩa
manureplant food
Collocations
organic fertilizerchemical fertilizer
🎯 IELTS: Nói về phân bón trong IELTS để thể hiện kiến thức nông nghiệp.
Phân bón giúp cây trồng phát triển tốt hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...