EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-reading › Fertiliser
Fertiliser
B2
n
📁 cambridge-reading
IELTS
Phân Bón
UK
·
US
A substance added to soil to help plants grow.
The use of organic fertilisers can enhance soil fertility and promote sustainable agricultural practices in farming communities.
→ Việc sử dụng phân bón hữu cơ có thể nâng cao độ màu mỡ của đất và thúc đẩy các phương pháp nông nghiệp bền vững trong cộng đồng nông dân.
Farmers use fertilizer to improve crop yield.
→ Nông dân sử dụng phân bón để cải thiện năng suất cây trồng.
Đồng nghĩa
manure
plant food
Collocations
organic fertilizer
chemical fertilizer
🎯
IELTS:
Nói về phân bón trong IELTS để thể hiện kiến thức nông nghiệp.
Phân bón giúp cây trồng phát triển tốt hơn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
UNIT
/'ju:nit/
1: HEALTH
Afflict
/ə'flikt/
Hành Hạ
Arthritis
/ɑ:'θraitis/
Viêm Khớp
Dementia
/di'menʃiə/
Suy Giảm Trí Nhớ
Cancer
/'kænsə/
Ung Thư
Treatment
/'tri:tmənt/
Điều Trị
Immune
/i'mju:n/
Miễn Dịch
The Disabled
Người Khuyết Tật
Có trong các bộ
📚
03. Agriculture
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...