Kho từ › cambridge-reading › Livestock

Livestock

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Gia Súc
UK /'laivstɔk/ · US /'laivstɔk/
Farm animals raised for food or other products.
Livestock farming plays a crucial role in the economy, providing food and employment for millions worldwide.
→ Chăn nuôi gia súc đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, cung cấp thực phẩm và việc làm cho hàng triệu người trên toàn thế giới.
Farmers raise livestock for meat and milk.→ Nông dân nuôi gia súc để lấy thịt và sữa.
Đồng nghĩa
farm animalsdomestic animals
Collocations
livestock farminglivestock feedlivestock management
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về nông nghiệp trong IELTS.
Gia súc là nguồn thực phẩm quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...