Từ vựng B2

Chủ đề cambridge-reading · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Livestock

/'laivstɔk/ B2 IELTS

Nghĩa

Gia Súc n

Định nghĩa · Farm animals raised for food or other products.

“Livestock farming plays a crucial role in the economy, providing food and employment for millions worldwide.”Chăn nuôi gia súc đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, cung cấp thực phẩm và việc làm cho hàng triệu người trên toàn thế giới.

“Farmers raise livestock for meat and milk.”Nông dân nuôi gia súc để lấy thịt và sữa.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về nông nghiệp trong IELTS.

Ghi chú · Gia súc là nguồn thực phẩm quan trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...