Kho từ › cambridge-reading › Intensive Farming

Intensive Farming

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Chăn Nuôi Tập Trung
UK · US
Farming method that focuses on high output and efficiency.
Intensive farming practices can lead to higher productivity but may also result in environmental degradation.
→ Các phương pháp chăn nuôi tập trung có thể dẫn đến năng suất cao hơn nhưng cũng có thể gây ra suy thoái môi trường.
Intensive farming can lead to soil depletion.→ Chăn nuôi tập trung có thể dẫn đến cạn kiệt đất.
Đồng nghĩa
industrial farminghigh-yield farming
Collocations
intensive farming practicesintensive agricultureintensive livestock farming
🎯 IELTS: Nói về chăn nuôi tập trung trong phần thảo luận về thực phẩm.
Thường dùng trong nông nghiệp hiện đại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...