Kho từ › cambridge-reading › Produce

Produce

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Nông Sản
UK /produce/ · US /produce/
Agricultural products, especially food items.
Farmers are increasingly focusing on organic produce to meet the growing demand for healthier food options.
→ Nông dân ngày càng tập trung vào nông sản hữu cơ để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về các lựa chọn thực phẩm lành mạnh.
Farmers sell their produce at the local market.→ Nông dân bán nông sản của họ tại chợ địa phương.
Cấu tạo
'Produce' có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là sản xuất.
Đồng nghĩa
cropsgoods
Collocations
fresh produceorganic produce
🎯 IELTS: Nói về nông sản trong các chủ đề nông nghiệp.
Nông sản rất đa dạng và phong phú.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...