Produce
Nghĩa
Định nghĩa · Agricultural products, especially food items.
“Farmers are increasingly focusing on organic produce to meet the growing demand for healthier food options.”Nông dân ngày càng tập trung vào nông sản hữu cơ để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về các lựa chọn thực phẩm lành mạnh.
“Farmers sell their produce at the local market.”Nông dân bán nông sản của họ tại chợ địa phương.
Mẹo IELTS · Nói về nông sản trong các chủ đề nông nghiệp.
Ghi chú · Nông sản rất đa dạng và phong phú.