Kho từ › cambridge-reading › Agriculture Practice

Agriculture Practice

B2 v 📁 cambridge-reading IELTS
Canh Tác
UK · US
To practice farming and growing crops.
Sustainable agriculture practices are vital for preserving natural resources and ensuring food security for future generations.
→ Các thực hành canh tác bền vững là rất quan trọng để bảo tồn tài nguyên thiên nhiên và đảm bảo an ninh lương thực cho các thế hệ tương lai.
Farmers engage in agriculture practice to sustain their livelihoods.→ Nông dân tham gia canh tác để duy trì sinh kế của họ.
Cấu tạo
Từ 'agriculture' kết hợp với 'practice'.
Đồng nghĩa
farmingcultivation
Collocations
sustainable agricultureorganic agriculture
Họ từ
agricultural (adj)agriculturist (n)
🎯 IELTS: Sử dụng trong các chủ đề về môi trường và kinh tế.
Thường dùng trong bối cảnh nông nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...