Agriculture Practice
Nghĩa
Định nghĩa · To practice farming and growing crops.
“Sustainable agriculture practices are vital for preserving natural resources and ensuring food security for future generations.”Các thực hành canh tác bền vững là rất quan trọng để bảo tồn tài nguyên thiên nhiên và đảm bảo an ninh lương thực cho các thế hệ tương lai.
“Farmers engage in agriculture practice to sustain their livelihoods.”Nông dân tham gia canh tác để duy trì sinh kế của họ.
Mẹo IELTS · Sử dụng trong các chủ đề về môi trường và kinh tế.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh nông nghiệp.