Kho từ › cambridge-reading › Fertile

Fertile

B2 adj 📁 cambridge-reading IELTS
Màu Mỡ
UK /'fə:tail/ · US /'fə:tail/
Able to produce many plants or crops.
Fertile soil is a key factor in agricultural productivity, influencing crop growth and yield.
→ Đất màu mỡ là yếu tố chính trong năng suất nông nghiệp, ảnh hưởng đến sự phát triển và năng suất cây trồng.
The fertile soil helped the farmers grow abundant crops.→ Đất màu mỡ đã giúp nông dân trồng nhiều vụ mùa phong phú.
Cấu tạo
Từ 'fertile' có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
productiverich
Trái nghĩa
barreninfertile
Collocations
fertile landfertile groundfertile imagination
Họ từ
fertility (n)fertilize (v)
🎯 IELTS: Sử dụng 'fertile' để mô tả đất trong bài viết về nông nghiệp.
Dùng để chỉ đất có khả năng trồng trọt tốt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...