Kho từ › cambridge-reading › Pest

Pest

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Sâu Bọ
UK /pest/ · US /pest/
A small animal or insect that damages plants or crops.
Effective pest management strategies are necessary to protect crops and maintain sustainable agricultural practices.
→ Các chiến lược quản lý sâu bọ hiệu quả là cần thiết để bảo vệ cây trồng và duy trì các thực hành nông nghiệp bền vững.
The garden was full of pests that ruined the vegetables.→ Khu vườn đầy sâu bọ đã phá hủy rau củ.
Đồng nghĩa
bugvermin
Collocations
pest controlgarden pestcrop pest
Họ từ
pest (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về nông nghiệp hoặc môi trường.
Thường gây hại cho cây trồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...