Kho từ › cambridge-reading › Crop

Crop

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Mùa Màng
UK /krɔp/ · US /krɔp/
A plant grown for food or other uses.
The study examines the impact of climate change on various crop yields across different geographical regions.
→ Nghiên cứu này xem xét tác động của biến đổi khí hậu đến năng suất của các mùa màng ở các khu vực địa lý khác nhau.
Farmers grow corn as a major crop.→ Nông dân trồng ngô như một loại mùa màng chính.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
harvestproduce
Collocations
cash cropfield cropcrop rotation
Họ từ
crop (v)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về nông nghiệp trong IELTS.
Thường được dùng trong nông nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...