EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-reading › Crop
Crop
B2
n
📁 cambridge-reading
IELTS
Mùa Màng
UK /krɔp/
·
US /krɔp/
A plant grown for food or other uses.
The study examines the impact of climate change on various crop yields across different geographical regions.
→ Nghiên cứu này xem xét tác động của biến đổi khí hậu đến năng suất của các mùa màng ở các khu vực địa lý khác nhau.
Farmers grow corn as a major crop.
→ Nông dân trồng ngô như một loại mùa màng chính.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
harvest
produce
Collocations
cash crop
field crop
crop rotation
Họ từ
crop (v)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về nông nghiệp trong IELTS.
Thường được dùng trong nông nghiệp.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
UNIT
/'ju:nit/
1: HEALTH
Afflict
/ə'flikt/
Hành Hạ
Arthritis
/ɑ:'θraitis/
Viêm Khớp
Dementia
/di'menʃiə/
Suy Giảm Trí Nhớ
Cancer
/'kænsə/
Ung Thư
Treatment
/'tri:tmənt/
Điều Trị
Immune
/i'mju:n/
Miễn Dịch
The Disabled
Người Khuyết Tật
Có trong các bộ
📚
03. Agriculture
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...