Kho từ › cambridge-reading › Insecticide

Insecticide

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Thuốc Diệt Côn Trùng
UK /in'sektisaid/ · US /in'sektisaid/
A chemical used to kill insects.
The use of insecticides in agriculture has raised concerns regarding their effects on non-target species and human health.
→ Việc sử dụng thuốc diệt côn trùng trong nông nghiệp đã dấy lên lo ngại về tác động của chúng đối với các loài không mục tiêu và sức khỏe con người.
Farmers often use insecticide to protect their crops.→ Nông dân thường sử dụng thuốc diệt côn trùng để bảo vệ mùa màng.
Cấu tạo
Từ 'insect' (côn trùng) + 'cide' (giết).
Đồng nghĩa
pesticideinsect killer
Collocations
apply insecticidechemical insecticideorganic insecticide
Họ từ
insecticidal (adj)
🎯 IELTS: Nêu rõ tác động của thuốc diệt côn trùng trong bài viết.
Chỉ sử dụng khi cần diệt côn trùng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...