EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-reading › Breed
Breed
B2
n
📁 cambridge-reading
IELTS
Loài
UK /bri:d/
·
US /bri:d/
A type of animal or plant that has common features.
Researchers are focused on developing a new breed of wheat that is resistant to common diseases and pests.
→ Các nhà nghiên cứu đang tập trung phát triển một loài lúa mì mới có khả năng kháng lại các bệnh và sâu bệnh phổ biến.
The breed of dog is known for its intelligence.
→ Giống chó này nổi tiếng với trí thông minh của nó.
Cấu tạo
Xuất phát từ động từ 'breed' (nuôi dưỡng).
Đồng nghĩa
species
type
Collocations
dog breed
rare breed
breed characteristics
Họ từ
breed (v)
🎯
IELTS:
Nêu rõ giống loài khi thảo luận về động vật trong IELTS.
Dùng để chỉ các giống loài trong sinh học.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
UNIT
/'ju:nit/
1: HEALTH
Afflict
/ə'flikt/
Hành Hạ
Arthritis
/ɑ:'θraitis/
Viêm Khớp
Dementia
/di'menʃiə/
Suy Giảm Trí Nhớ
Cancer
/'kænsə/
Ung Thư
Treatment
/'tri:tmənt/
Điều Trị
Immune
/i'mju:n/
Miễn Dịch
The Disabled
Người Khuyết Tật
Có trong các bộ
📚
03. Agriculture
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...