Kho từ › cambridge-reading › Breed

Breed

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Loài
UK /bri:d/ · US /bri:d/
A type of animal or plant that has common features.
Researchers are focused on developing a new breed of wheat that is resistant to common diseases and pests.
→ Các nhà nghiên cứu đang tập trung phát triển một loài lúa mì mới có khả năng kháng lại các bệnh và sâu bệnh phổ biến.
The breed of dog is known for its intelligence.→ Giống chó này nổi tiếng với trí thông minh của nó.
Cấu tạo
Xuất phát từ động từ 'breed' (nuôi dưỡng).
Đồng nghĩa
speciestype
Collocations
dog breedrare breedbreed characteristics
Họ từ
breed (v)
🎯 IELTS: Nêu rõ giống loài khi thảo luận về động vật trong IELTS.
Dùng để chỉ các giống loài trong sinh học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...