Havoc
Nghĩa
Định nghĩa · To cause great destruction or damage.
“Severe weather conditions can wreak havoc on agricultural production, leading to significant economic losses for farmers.”Các điều kiện thời tiết khắc nghiệt có thể phá hoại sản xuất nông nghiệp, dẫn đến tổn thất kinh tế đáng kể cho nông dân.
“The storm wreaked havoc on the coastal towns.”Cơn bão đã gây ra sự phá hoại lớn cho các thị trấn ven biển.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về thiên tai hoặc sự cố.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả thiệt hại lớn.