EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-reading › Havoc
Havoc
B2
v
📁 cambridge-reading
IELTS
Phá Hoại
UK /'hævək/
·
US /'hævək/
To cause great destruction or damage.
Severe weather conditions can wreak havoc on agricultural production, leading to significant economic losses for farmers.
→ Các điều kiện thời tiết khắc nghiệt có thể phá hoại sản xuất nông nghiệp, dẫn đến tổn thất kinh tế đáng kể cho nông dân.
The storm wreaked havoc on the coastal towns.
→ Cơn bão đã gây ra sự phá hoại lớn cho các thị trấn ven biển.
Đồng nghĩa
devastation
destruction
Collocations
wreak havoc
cause havoc
🎯
IELTS:
Sử dụng khi nói về thiên tai hoặc sự cố.
Thường dùng để mô tả thiệt hại lớn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
UNIT
/'ju:nit/
1: HEALTH
Afflict
/ə'flikt/
Hành Hạ
Arthritis
/ɑ:'θraitis/
Viêm Khớp
Dementia
/di'menʃiə/
Suy Giảm Trí Nhớ
Cancer
/'kænsə/
Ung Thư
Treatment
/'tri:tmənt/
Điều Trị
Immune
/i'mju:n/
Miễn Dịch
The Disabled
Người Khuyết Tật
Có trong các bộ
📚
03. Agriculture
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...