Kho từ › cambridge-reading › Havoc

Havoc

B2 v 📁 cambridge-reading IELTS
Phá Hoại
UK /'hævək/ · US /'hævək/
To cause great destruction or damage.
Severe weather conditions can wreak havoc on agricultural production, leading to significant economic losses for farmers.
→ Các điều kiện thời tiết khắc nghiệt có thể phá hoại sản xuất nông nghiệp, dẫn đến tổn thất kinh tế đáng kể cho nông dân.
The storm wreaked havoc on the coastal towns.→ Cơn bão đã gây ra sự phá hoại lớn cho các thị trấn ven biển.
Đồng nghĩa
devastationdestruction
Collocations
wreak havoccause havoc
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về thiên tai hoặc sự cố.
Thường dùng để mô tả thiệt hại lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...